
Báo giá Laminate An Cường tính theo mét dài (tủ bếp) hoặc m² (tủ áo, kệ, bàn). Tủ bếp Laminate cốt MDF lõi xanh khoảng tủ trên 3,2 – 4,2 triệu/mét dài, tủ dưới 3,5 – 4,6 triệu/mét dài (trọn bộ 6,7 – 8,8 triệu/mét dài); nội thất phủ Laminate hoàn thiện khoảng 3,4 triệu/m². Giá tấm Laminate An Cường lẻ từ 155.000 – 360.000 đồng/tấm (dòng phổ thông), cao cấp Kingdom/Formica cao hơn.
Giá tham khảo thị trường, chưa gồm VAT. Thế Giới Mộc là xưởng thi công dùng vật liệu An Cường. Cập nhật 2026.
Mục lục
Laminate An Cường là gì?
Laminate (HPL – High Pressure Laminate) là bề mặt phủ cao cấp do An Cường cung cấp, dán lên cốt ván công nghiệp (thường là MDF lõi xanh chống ẩm) để làm tủ bếp và nội thất. Laminate dày và bền hơn Melamine, chịu nhiệt và chịu xước tốt, nhiều vân gỗ lẫn đơn sắc.
Vì Laminate là lớp bề mặt, “báo giá Laminate An Cường” thực chất là giá tấm ván đã phủ Laminate hoặc giá nội thất Laminate hoàn thiện, chứ không phải giá riêng lớp Laminate.
Tra cứu mã màu Melamine - Laminate - Acrylic
Nhập mã màu (VD: MS 401, LK 1161, PARC 100) hoặc tên màu để tra cứu nhanh trong 1.582 mã màu vật liệu gỗ An Cường: Melamine (367), Laminate (1.106) và Acrylic (109).
Bảng báo giá tủ bếp Laminate An Cường (theo mét dài)
Tủ bếp Laminate được báo theo mét dài, tính riêng tủ trên và tủ dưới. Giá thay đổi theo loại cốt ván bên trong.
| Hạng mục (cốt MDF lõi xanh, cánh Laminate) | Giá tham khảo (đ/mét dài) |
|---|---|
| Tủ bếp trên | 3.200.000 – 4.200.000 |
| Tủ bếp dưới | 3.500.000 – 4.600.000 |
| Trọn bộ tủ trên + dưới | 6.700.000 – 8.800.000 |
Biến thể theo cốt ván: cốt HDF +0,3 – 0,6 triệu/mét dài; cốt Plywood (ván ép) +0,8 – 1,5 triệu/mét dài so với MDF lõi xanh.
Giá đã gồm cốt, bề mặt Laminate, gia công và lắp đặt; chưa gồm mặt đá, phụ kiện và thiết bị bếp.
Ví dụ nhanh: một bộ tủ bếp Laminate An Cường chữ L, tủ dưới 3,5m + tủ trên 3m, ước tính khoảng 23 – 30 triệu đồng phần tủ (chưa gồm đá và phụ kiện).
Giá tấm Laminate An Cường (mua lẻ)
Nếu mua tấm Laminate An Cường để tự gia công hoặc phủ bề mặt, giá tính theo tấm, phụ thuộc dòng sản phẩm và độ dày.
| Dòng Laminate An Cường | Giá tham khảo (đồng/tấm) |
|---|---|
| Laminate phổ thông (Basic) | 155.000 – 360.000 |
| Laminate cao cấp (Kingdom) | 325.000 – vài triệu |
| Formica, vân đặc biệt | Cao hơn, theo mã |
Tấm Laminate là lớp bề mặt dán lên cốt ván; giá chưa gồm cốt, keo, công dán và gia công.
Báo giá nội thất Laminate khác (theo m²)
Các hạng mục tủ – kệ – bàn (tủ áo, kệ tivi, tủ giày, bàn làm việc) phủ Laminate thường được báo theo m² bề mặt, khoảng 3.400.000 đồng/m² đã hoàn thiện.
| Hạng mục Laminate | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tủ quần áo, kệ tivi, tủ trang trí | ~3.400.000 đ/m² |
| Bàn làm việc, tủ tài liệu | ~3.400.000 đ/m² |
| Tủ bếp | Tính theo mét dài (bảng trên) |

4 yếu tố quyết định giá Laminate
Cùng là Laminate An Cường nhưng báo giá chênh nhau vì bốn yếu tố sau. Hiểu rõ giúp so sánh báo giá chính xác.
- Loại cốt ván: MDF lõi xanh (phổ biến) rẻ hơn HDF và Plywood; cốt tốt bền hơn nhưng đắt hơn.
- Dòng Laminate: phổ thông (Basic) rẻ hơn cao cấp (Kingdom, Formica, vân đặc biệt).
- Kiểu cạnh & dán: dán cạnh bằng máy không đường line đẹp và bền hơn dán nẹp thủ công.
- Phụ kiện & thiết kế: ray, bản lề Blum/Hettich, tay nắm âm làm tăng chi phí.
Xem thêm vật liệu An Cường để hiểu cốt và bề mặt, hoặc bảng màu An Cường để chọn vân Laminate.

Laminate hay Acrylic chọn gì cho nội thất?
Laminate bền, chịu xước và chịu nhiệt tốt hơn; Acrylic bóng gương sang trọng hơn nhưng dễ lộ vân tay. Chọn tùy vào ưu tiên độ bền hay thẩm mỹ.
| Tiêu chí | Laminate | Acrylic |
|---|---|---|
| Bề mặt | Mờ hoặc vân, đa dạng | Bóng gương hiện đại |
| Chống xước, chịu nhiệt | Tốt hơn | Trung bình |
| Giá | Thấp hơn một chút | Cao hơn |
| Hợp với | Bếp cần bền, nhiều va chạm | Bếp hiện đại, thích bóng |
Xem chi tiết tủ bếp Laminate, tham khảo báo giá Acrylic hoặc so sánh đầy đủ Acrylic, Laminate và Melamine.
Câu hỏi thường gặp về Laminate An Cường
Tủ bếp Laminate An Cường giá bao nhiêu 1 mét dài?
Tủ bếp Laminate An Cường cốt MDF lõi xanh khoảng 3,2 – 4,2 triệu đồng/mét dài cho tủ trên và 3,5 – 4,6 triệu/mét dài cho tủ dưới; trọn bộ trên + dưới khoảng 6,7 – 8,8 triệu/mét dài. Giá thay đổi theo loại cốt, dòng Laminate và phụ kiện.
Giá tấm Laminate An Cường bao nhiêu?
Tấm Laminate An Cường dòng phổ thông khoảng 155.000–360.000 đồng/tấm, dòng cao cấp Kingdom và Formica cao hơn tùy mã màu và độ dày. Đây là giá tấm bề mặt, chưa gồm cốt ván, keo và công dán.
Laminate An Cường và Melamine khác nhau thế nào?
Laminate (HPL) dày hơn, bền hơn, chịu nhiệt và chịu xước tốt hơn Melamine, nên giá cũng cao hơn. Melamine mỏng, giá tốt, phù hợp khu vực ít va chạm; Laminate phù hợp tủ bếp và mặt bàn hay tiếp xúc nhiệt, nước.
Nên chọn Laminate hay Acrylic cho tủ bếp?
Chọn Laminate nếu ưu tiên độ bền, chịu xước và chịu nhiệt; chọn Acrylic nếu thích bề mặt bóng gương hiện đại. Nhiều gia đình dùng Laminate cho tủ dưới (hay va chạm) và Acrylic cho tủ trên để cân bằng bền và đẹp.
Cần báo giá Laminate An Cường chính xác cho không gian của bạn? Gửi kích thước hoặc bản vẽ, đội kỹ thuật Thế Giới Mộc sẽ tư vấn cốt ván, dòng Laminate phù hợp ngân sách và báo giá chi tiết theo mã màu trong 2 giờ. Xưởng dùng vật liệu An Cường, cam kết không phát sinh, bảo hành 24 tháng.
Giá trong bài là mức tham khảo thị trường, chưa gồm VAT, thay đổi theo cốt ván, mã màu và phụ kiện. Cập nhật 2026.








