
Trả lời nhanh: Chi phí nội thất nhà phố nên tính trên diện tích thực sự làm nội thất (các phòng có đồ gỗ), không phải tổng m² sàn xây dựng. Với gói đồ gỗ công nghiệp tại Thế Giới Mộc tham khảo 2,5–5 triệu đồng/m², nhà 1 trệt 2 lầu có khoảng 120 m² làm nội thất dự toán khoảng 300–600 triệu đồng; gỗ tự nhiên từ 5–8 triệu/m² trở lên. Đây là ước tính để lập ngân sách, không phải báo giá chính thức; giá chính xác cần mặt bằng, khảo sát và bản vẽ.
Mục lục
Chi phí làm nội thất nhà phố hiện nay bao nhiêu?
Nhà phố có nhiều tầng, nhiều phòng chức năng và nhiều diện tích “không có đồ gỗ” như garage, cầu thang, sân thượng, ban công, nhà vệ sinh. Vì vậy, cùng một mức đơn giá nhưng nhân với tổng m² sàn xây dựng sẽ cho ra con số cao hơn nhiều so với thực tế. Có ba cách dự toán, mỗi cách dùng một đơn vị khác nhau:
| Cách dự toán | Đơn vị tính | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Theo m² làm nội thất | triệu đồng/m² diện tích các phòng có đồ gỗ | Ước lượng nhanh khi mới có mặt bằng |
| Theo từng hạng mục | mét dài (tủ bếp, kệ), m² mặt đứng (tủ áo, tủ âm tường), bộ (giường) | Khi đã biết làm món gì, kích thước bao nhiêu |
| Theo bản vẽ bóc tách | Từng chi tiết, vật liệu, phụ kiện | Báo giá chính thức trước khi ký hợp đồng |
Trong bài, “nội thất” là đồ gỗ cố định sản xuất tại xưởng và lắp đặt. Phần xây dựng, trần thạch cao, sơn, điện nước, thiết bị vệ sinh và đồ rời (sofa, rèm, đèn trang trí, nệm) không nằm trong các đơn giá dưới đây. Đây cũng là điểm khác với bài chi phí làm nội thất tổng quan cho nhiều loại công trình.
Bảng chi phí nội thất nhà phố theo m²
Đơn giá theo m² dưới đây là đơn giá gói đồ gỗ đang công bố tại trang báo giá thi công nội thất của Thế Giới Mộc, áp dụng trên diện tích làm nội thất:
| Gói vật liệu | Đơn giá tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|
| Gỗ công nghiệp (Melamine, Laminate, Acrylic trên cốt MDF/HDF chống ẩm) | 2,5–5 triệu/m² | Nhà phố phong cách hiện đại, tối giản |
| Gỗ tự nhiên, tân cổ điển | Từ 5–8 triệu/m² trở lên | Nhà phố lớn, phong cách tân cổ điển, Indochine |
Gói thường gồm: thiết kế 3D và bản vẽ kỹ thuật; đồ gỗ cố định (tủ bếp, tủ áo, kệ, giường, bàn làm việc, vách ngăn); vật liệu và phụ kiện theo cấu hình đã chọn; vận chuyển, lắp đặt, vệ sinh bàn giao. Thường chưa gồm: đồ rời, thiết bị bếp và điện tử, mặt đá; trần, sàn, sơn chỉ tính khi có yêu cầu và ghi rõ trong hợp đồng.
Ba đơn vị không được đánh đồng: m² làm nội thất (diện tích phòng), m² mặt đứng của sản phẩm (rộng × cao của tủ) và mét dài (chiều dài tủ bếp, kệ). Một báo giá “3 triệu/m²” cho tủ áo và “3 triệu/m²” cho gói nội thất là hai thứ hoàn toàn khác nhau.
Chi phí nội thất nhà phố theo số tầng
Các tình huống dưới đây giả định lô đất 4 × 15 m (khoảng 60 m² sàn mỗi tầng), mỗi tầng có khoảng 40 m² làm nội thất sau khi trừ cầu thang, garage, vệ sinh, ban công. Số tầng chỉ giúp hình dung quy mô; chi phí thật phụ thuộc số phòng và khối lượng đồ gỗ.
| Loại nhà | Phòng có đồ gỗ | Diện tích làm nội thất | Gói gỗ công nghiệp | Gói gỗ tự nhiên |
|---|---|---|---|---|
| 1 trệt 1 lầu | Khách + bếp, 2 phòng ngủ | ~80 m² | 200–400 triệu | 400–640 triệu |
| 1 trệt 2 lầu | Khách + bếp, 3 phòng ngủ, phòng làm việc | ~120 m² | 300–600 triệu | 600–960 triệu |
| 1 trệt 3 lầu | Khách + bếp, 4 phòng ngủ, làm việc, phòng thờ | ~160 m² | 400–800 triệu | 800–1.280 triệu |
Nhà có sân thượng hoặc phòng thờ: sân thượng thường không có đồ gỗ cố định, nên không cộng vào diện tích làm nội thất. Phòng thờ được tính theo hạng mục (tủ thờ, vách ốp) vì kích thước và mẫu rất khác nhau giữa các gia đình. Nếu nhà có tầng lửng, hãy tính phần lửng như một không gian riêng theo công năng thực tế.

Bảng chi phí theo từng không gian
Đơn giá từng hạng mục lấy từ các trang bảng giá của Thế Giới Mộc (chưa VAT). Cột ước tính dùng gỗ công nghiệp phủ Melamine với kích thước ghi trong ngoặc:
| Không gian | Hạng mục và đơn vị | Ước tính (Melamine) |
|---|---|---|
| Phòng khách | Kệ tivi (3 md) + vách tivi (4 m²) + tủ giày (1,2 × 2,4 m) | 17,4–30,6 triệu |
| Phòng bếp | Tủ bếp trên + dưới chữ L (5 md) | 26,0–32,5 triệu |
| Phòng ngủ (mỗi phòng) | Tủ áo 2,4 × 2,7 m + giường + vách đầu giường 3 m² | 25,8–45,2 triệu |
| Tủ âm tường | m² mặt đứng (ví dụ 1,8 × 2,7 m) | 12,2–17,0 triệu |
| Phòng làm việc | Kệ sách (2 md) + bàn làm việc | 3,6–7,0 triệu + bàn báo theo kích thước |
| Phòng thờ | Tủ thờ, bàn thờ; vách ốp 1,2–2,5 triệu/m² | Báo theo mẫu |
| Khu vực cầu thang | Ốp bậc, tay vịn, tủ gầm cầu thang | Báo theo khảo sát |
Đơn giá gốc: tủ bếp trên 2,4–3,0 và tủ dưới 2,8–3,5 triệu/md với Melamine (xem báo giá tủ bếp); tủ áo, tủ âm tường, tủ giày 2,5–3,5 triệu/m² mặt đứng (xem tủ áo đóng theo yêu cầu); giường 6–15 triệu/bộ (xem giường ngủ); kệ tivi, tủ trang trí 1,8–3,5 triệu/md; vách, lam gỗ 1,2–2,5 triệu/m². Tủ giày và kệ sách được tạm tính theo đơn giá tủ áo và kệ tivi.

Chi phí theo vật liệu
| Vật liệu | Tủ bếp trên + dưới (triệu/md) | Tủ áo (triệu/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Gỗ công nghiệp phủ Melamine | 5,2–6,5 | 2,5–3,5 | Tiết kiệm, nhiều màu vân gỗ |
| MDF phủ Laminate | 6,5–8,0 | 3,5–5,0 | Chống trầy, chịu va đập tốt |
| MDF phủ Acrylic An Cường | 6,7–8,5 | 4,5–6,5 | Bề mặt bóng gương, hiện đại |
| Gỗ tự nhiên (sồi, xoan đào) | 8,5–12,5 | 6,0–12,0 | Vân gỗ thật, hợp tân cổ điển |
| Tủ bếp nhôm kính | Báo theo bản vẽ | – | Hợp khu vực tiếp xúc nước nhiều |
Nhà phố thường ẩm hơn căn hộ ở tầng trệt và khu bếp sát giếng trời, nên ưu tiên cốt MDF lõi xanh chống ẩm cho tủ bếp và tủ tầng trệt (xem gỗ nào chống ẩm tốt). So sánh chi tiết ba bề mặt phổ biến tại bài Acrylic, Laminate hay Melamine.
Ví dụ dự toán nhà phố 1 trệt 2 lầu
Giả định: lô 4 × 15 m; tầng trệt gồm phòng khách và bếp; lầu 1 có 2 phòng ngủ; lầu 2 có 1 phòng ngủ và góc làm việc. Đồ gỗ công nghiệp phủ Melamine, tủ áo cao 2,7 m (rộng 2,4 m, 1,8 m và 2,0 m), tủ bếp chữ L dài 5 m (tủ trên dài bằng tủ dưới).
| Hạng mục | Khối lượng | Đơn giá (triệu) | Thành tiền (triệu) |
|---|---|---|---|
| Tủ bếp trên + dưới | 5,0 md | 5,2–6,5 | 26,0–32,5 |
| Tủ quần áo 3 phòng (6,48 + 4,86 + 5,40 m²) | 16,74 m² | 2,5–3,5 | 41,9–58,6 |
| Tủ giày 1,2 × 2,4 m | 2,88 m² | 2,5–3,5 | 7,2–10,1 |
| Giường ngủ | 3 bộ | 6–15 | 18,0–45,0 |
| Kệ tivi | 3,0 md | 1,8–3,5 | 5,4–10,5 |
| Tủ trang trí | 1,5 md | 1,8–3,5 | 2,7–5,3 |
| Kệ sách góc làm việc | 2,0 md | 1,8–3,5 | 3,6–7,0 |
| Vách ốp (tivi 4 m² + 3 đầu giường 9 m²) | 13 m² | 1,2–2,5 | 15,6–32,5 |
| Cộng đồ gỗ | 120,4–201,5 | ||
| Mặt đá, phụ kiện nâng cấp, dự phòng (10–20%) | 12,0–40,3 | ||
| Tổng ước tính | 132,4–241,8 |
Đã gồm: sản xuất tại xưởng, phụ kiện cơ bản (bản lề, ray giảm chấn), vận chuyển và lắp đặt. Chưa gồm: cầu thang gỗ, tủ thờ, bàn làm việc, bàn trang điểm, ốp trần hoặc ốp tường diện rộng, cửa gỗ, thiết bị bếp, đồ rời, VAT và phí thiết kế (nếu không ký thi công trọn gói). Nếu đổi tủ bếp, tủ áo và tủ giày sang Laminate, tổng ước tính khoảng 161–286 triệu đồng.
Vì sao thấp hơn mức 300–600 triệu ở bảng theo số tầng? Ví dụ chỉ gồm 8 hạng mục đồ gỗ chính. Gói theo m² thường có khối lượng đầy đủ hơn (bàn làm việc, vách ngăn, kệ bổ sung, tủ kịch trần ở nhiều vị trí…) và gồm thiết kế 3D, vận chuyển, vệ sinh bàn giao. Hãy dùng bảng theo m² để biết trần ngân sách, và dùng cách cộng hạng mục để kiểm tra báo giá có những món gì.
Chi phí thiết kế nội thất nhà phố
Phí thiết kế nội thất nhà phố tại Thế Giới Mộc tham khảo 150.000–200.000 đồng/m², phụ thuộc số tầng, phong cách và số vòng chỉnh sửa 3D. Ví dụ nhà 1 trệt 2 lầu khoảng 180 m² sàn, phí thiết kế khoảng 27–36 triệu đồng. Theo chính sách đang công bố, phí thiết kế được miễn khi khách ký hợp đồng thi công trọn gói.
Thiết kế trước giúp chốt bố trí từng tầng, đường đi ánh sáng và vị trí ổ điện trước khi sản xuất, nên giảm đáng kể phát sinh do sửa kích thước tại công trình.
Những yếu tố khiến chi phí tăng hoặc giảm
- Số phòng và khối lượng đồ gỗ: ảnh hưởng nhiều hơn số tầng. Nhà 3 tầng ít phòng có thể rẻ hơn nhà 2 tầng nhiều phòng.
- Vật liệu bề mặt và cốt gỗ: chuyển từ Melamine sang Acrylic hoặc gỗ tự nhiên làm đơn giá tăng rõ rệt.
- Phong cách: tân cổ điển có phào chỉ, ốp tường tốn công hơn hiện đại tối giản.
- Chiều cao tủ: tủ kịch trần 2,7 m nhiều hơn tủ 2,4 m khoảng 12,5% diện tích mặt đứng.
- Vận chuyển lên tầng: nhà phố hẻm nhỏ, cầu thang hẹp có thể cần chia tấm, lắp tại chỗ, kéo dài thời gian.
- Phụ kiện: kệ góc xoay, giá nâng hạ, LED âm tủ, cánh kính tính thêm ngoài đơn giá cơ bản.
Các khoản phát sinh thường gặp
- Mặt đá bếp, chậu rửa, máy hút mùi, bếp từ.
- Đổi kích thước hoặc thêm hạng mục sau khi đã chốt bản vẽ.
- Tường chưa phẳng, chưa khô sơn khiến phải xử lý trước khi lắp tủ.
- Rèm, đèn trang trí, sofa, bàn ăn và đồ rời khác.
- VAT nếu cần xuất hóa đơn.
Kinh nghiệm tối ưu ngân sách nội thất nhà phố
- Ưu tiên theo tầng: làm đầy đủ tầng trệt (khách, bếp) và phòng ngủ chính trước; phòng khách tầng trên, phòng làm việc có thể làm sau.
- Phối vật liệu: bề mặt đẹp (Laminate, Acrylic) cho mặt tiền dễ thấy; Melamine cho thùng tủ, phòng phụ.
- Chọn cốt chống ẩm đúng chỗ: tủ bếp, tủ tầng trệt, tủ gần nhà vệ sinh.
- Thiết kế trước, sản xuất sau: chốt bản vẽ để tránh sửa đổi khi đã cắt ván.
- So sánh báo giá cùng phạm vi: yêu cầu ghi rõ cốt gỗ, bề mặt, phụ kiện, hạng mục gồm và chưa gồm.

Nên thi công nội thất trọn gói hay từng hạng mục?
| Tiêu chí | Trọn gói | Từng hạng mục |
|---|---|---|
| Đồng bộ thiết kế | Cao, một phương án cho cả nhà | Dễ lệch màu, lệch phong cách |
| Đầu mối chịu trách nhiệm | Một đơn vị | Nhiều đơn vị |
| Phí thiết kế | Được miễn khi ký thi công trọn gói | Trả riêng nếu cần bản vẽ |
| Dòng tiền | Thanh toán theo giai đoạn của một hợp đồng | Chia nhỏ, làm dần theo ngân sách |
| Phù hợp | Nhà mới xây, cần dọn vào ở đúng hạn | Nhà đang ở, chỉ thay vài món |
Với nhà mới xây, trọn gói thường hợp lý hơn vì phải phối hợp với tiến độ hoàn thiện và cần đồng bộ nhiều tầng. Tìm hiểu thêm dịch vụ thi công nội thất nhà phố.
Quy trình thiết kế, sản xuất và thi công tại Thế Giới Mộc
- Gửi thông tin: mặt bằng từng tầng, diện tích, số tầng, số phòng, vật liệu mong muốn qua Zalo 0926 132 132.
- Tư vấn, báo giá sơ bộ theo hạng mục và vật liệu.
- Khảo sát, đo đạc thực tế tại công trình.
- Thiết kế 3D, bóc tách báo giá chi tiết từng hạng mục.
- Ký hợp đồng ghi rõ hạng mục gồm và chưa gồm, tiến độ, thanh toán theo giai đoạn.
- Sản xuất tại xưởng, lắp đặt, nghiệm thu và bảo hành bằng văn bản.
Thời gian thi công nội thất nhà phố trung bình khoảng 30–60 ngày, tùy số tầng và khối lượng đồ gỗ. Nếu bạn đang cân nhắc giữa nhà phố và căn hộ, có thể so sánh với bài chi phí nội thất chung cư.
Câu hỏi thường gặp
Làm nội thất nhà phố 1 trệt 2 lầu hết bao nhiêu tiền?
Với khoảng 120 m² làm nội thất và gói đồ gỗ công nghiệp 2,5–5 triệu/m², dự toán khoảng 300–600 triệu đồng; gỗ tự nhiên khoảng 600–960 triệu. Nếu chỉ làm 8 hạng mục đồ gỗ chính phủ Melamine, tổng ước tính khoảng 132–242 triệu. Đây là số liệu tham khảo, giá chính xác cần mặt bằng và khảo sát.
Nhà phố 1 trệt 1 lầu cần bao nhiêu ngân sách nội thất?
Với khoảng 80 m² làm nội thất (khách, bếp, 2 phòng ngủ), gói đồ gỗ công nghiệp khoảng 200–400 triệu đồng, gỗ tự nhiên khoảng 400–640 triệu. Chi phí thực tế phụ thuộc số phòng và khối lượng đồ gỗ.
Chi phí nội thất nhà phố tính theo m² như thế nào?
Lấy diện tích các phòng có đồ gỗ nhân với đơn giá gói theo vật liệu. Không nên nhân với tổng m² sàn xây dựng, vì garage, cầu thang, sân thượng, vệ sinh gần như không có đồ gỗ cố định.
Phí thiết kế nội thất nhà phố có tính riêng không?
Phí thiết kế nội thất nhà phố tại Thế Giới Mộc tham khảo 150.000–200.000 đồng/m², tùy số tầng và phong cách. Theo chính sách đang công bố, phí này được miễn khi khách ký hợp đồng thi công trọn gói.
Thi công nội thất nhà phố mất bao lâu?
Trung bình khoảng 30–60 ngày, tùy số tầng, khối lượng đồ gỗ và điều kiện vận chuyển lên tầng.
Vật liệu nào phù hợp ngân sách cho nhà phố?
Ngân sách tiết kiệm nên chọn gỗ công nghiệp phủ Melamine; cần bền và chống trầy chọn Laminate; thích bề mặt bóng chọn Acrylic. Khu bếp và tầng trệt nên dùng cốt MDF lõi xanh chống ẩm; khu tiếp xúc nước nhiều có thể cân nhắc tủ bếp nhôm kính.
Liên hệ nhận báo giá nội thất nhà phố
Thế Giới Mộc thiết kế, sản xuất tại xưởng và thi công nội thất nhà phố tại TP.HCM, với hơn 12 năm kinh nghiệm. Gửi mặt bằng từng tầng, diện tích, số tầng, vật liệu mong muốn và danh sách hạng mục qua Zalo 0926 132 132 để nhận dự toán theo khối lượng thực tế.
Đơn giá trong bài là giá tham khảo, chưa VAT, cập nhật 2026. Báo giá chính thức được xác nhận sau khảo sát và chốt bản vẽ.








